Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indian civilian

//

* danh từ
  • công chức trong bộ máy chính quyền Anh ở Ân-độ (trước độc lập)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...