indian corn
/'indjən'kɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indian corn
/'indjən'kɔ:n/
danh từ
- (thực vật học) cây ngô
- bắp ngô; hạt ngô
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...