Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indian giver

/'indjən'givə/

danh từ

  • (thông tục) người cho cái gì rồi lại đòi lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...