Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indian summer

/'indjən'sʌmə/

danh từ

  • thu muộn
  • những năm cuối cùng nhàn tản của cuộc đời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...