Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indicator-diagram

/'indikeitə'daiəgræm/

danh từ

  • biểu đồ chỉ thị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...