Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indicatory

/in'dikətəri/

tính từ

  • chỉ, để chỉ
Định nghĩa tiếng Anh

s (usually followed by `of') pointing out or revealing clearly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...