Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indicia

/in'diʃiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indicia

//

* danh từ số nhiều
  • dấu hiệu phân biệt; sự chỉ dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. Discriminating marks; signs; tokens; indications; appearances.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...