Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37684

indictable

/in'daitəbl/

tính từ

  • có thể bị truy tố, có thể bị buộc tội
Định nghĩa tiếng Anh

s liable to be accused, or cause for such liability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...