indictable
/in'daitəbl/
tính từ
- có thể bị truy tố, có thể bị buộc tội
Định nghĩa tiếng Anh
s liable to be accused, or cause for such liability
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s liable to be accused, or cause for such liability
Đang tải...