Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indictee

//

  • xem indict
Định nghĩa tiếng Anh

n. A person indicted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...