Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #8021

indifference

/in'difrəns/

danh từ

  • sự lânh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hững, sự dửng dưng; sự không thiết, sự không quan tâm, sự không để ý, sự bàng quang
  • tính trung lập; thái độ trung lập, thái độ không thiên vị
  • sự không quan trọng
    • a matter of indifference: vấn đề không quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. unbiased impartial unconcern

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...