Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indifferentist

/in'difrəntist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa trung lập (về tôn giáo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One governed by indifferentism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...