Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25791

indifferently

//

* phó từ
  • lãnh đạm, hờ hững, thờ ơ
Định nghĩa tiếng Anh

r. with indifference; in an indifferent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...