Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indifferently

/in'difәrәntli/ phổ biến #25791
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indifferently

//

* phó từ
  • lãnh đạm, hờ hững, thờ ơ
Định nghĩa tiếng Anh

r. with indifference; in an indifferent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...