Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #42348

indigence

/'indidʤəns/

danh từ

  • sự nghèo khổ, sự bần cùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of extreme poverty or destitution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...