Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indigence

/'indidʤəns/ GRE phổ biến #42348
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indigence

/'indidʤəns/

danh từ

  • sự nghèo khổ, sự bần cùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of extreme poverty or destitution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...