Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “indigenization” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
indigenizelàm cho (một cái gì từ ngoài đưa vào) bớt xa lạ Xem từ gốc111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
indigenizelàm cho (một cái gì từ ngoài đưa vào) bớt xa lạ Xem từ gốcĐang tải...