Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indigenously

/ɪn'dɪdʒɪnəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indigenously

//

  • xem indigenous
Định nghĩa tiếng Anh

r in an indigenous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...