Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indigenousness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indigenousness

//

  • xem indigenous
Định nghĩa tiếng Anh

n. nativeness by virtue of originating or occurring naturally (as in a particular place)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...