Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indigestive

/,indi'dʤestiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indigestive

/,indi'dʤestiv/

tính từ

  • (y học) mắc chứng khó tiêu
  • làm khó tiêu; làm không tiêu hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...