Từ điển Anh–Việt

111.729 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indignantly

/in'dignәntli/ phổ biến #21572
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indignantly

//

* phó từ
  • căm phẫn, phẫn nộ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an indignant manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...