Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indignation meeting

/,indig'neiʃn'mi:tiɳ/

danh từ

  • cuộc biểu tình phản đối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...