Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indignation meeting

/,indig'neiʃn'mi:tiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indignation meeting

/,indig'neiʃn'mi:tiɳ/

danh từ

  • cuộc biểu tình phản đối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...