indigo blue
/'indigou'blu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indigo blue
/'indigou'blu:/
danh từ
- màu xanh chàm
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...