Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indigotin

/in'digәtin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indigotin

//

* danh từ
  • màu chàm
Định nghĩa tiếng Anh

n a blue dye obtained from plants or made synthetically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...