Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indirect lighting

/,indi'rekt'laitiɳ/

danh từ

  • ánh sáng gián tiếp, ánh sáng toả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...