Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indirect primary

/,indi'rek'praiməri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indirect primary

/,indi'rek'praiməri/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) cuộc bầu đại biểu lượt một (bầu đại biểu đi dự hội nghị bầu người ra ứng cử của hội đồng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...