Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indirectfreekick /ˌɪn.daɪˈrɛktˌfriː ˈkɪk/

n.phr

  • Đáp hạt gián tiếp

ví dụ

An indirect free kick is given for a minor foul. — Một cú đáp hạt gián tiếp được trao cho lỗi nhỏ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...