Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #7019

indirectly

/,indi'rektli/

phó từ

  • gián tiếp
    • to refer to someone indirectly: nói tới ai một cách gián tiếp
Định nghĩa tiếng Anh

r. not in a forthright manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...