Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indiscreetness

/,indis'kri:tnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indiscreetness

/,indis'kri:tnis/

danh từ ((cũng) indiscretion)

  • sự vô ý, sự không thận trọng; sự không kín đáo, sự hớ hênh (trong cách ăn nói...)
  • sự không khôn ngoan, sự không biết suy xét
Định nghĩa tiếng Anh

n. lacking good judgment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...