Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indiscrete

/,indis'kri:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indiscrete

/,indis'kri:t/

tính từ

  • không rời rạc, gắn chặt thành một khối
Định nghĩa tiếng Anh

s. not divided or divisible into parts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...