Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indiscretion

/,indis'kreʃn/ phổ biến #19461
Biến thể từ indiscretions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indiscretion

/,indis'kreʃn/

danh từ

  • hành động vô ý, hành động hớ hênh; lời nói vô ý, lời nói hớ hênh
  • (như) indiscreetness
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being injudicious n. a petty misdeed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...