Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #18203

indiscriminately

//

* phó từ
  • bừa bãi, ẩu
Định nghĩa tiếng Anh

r in a random manner\nr in an indiscriminate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...