Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indiscrimination

/'indis,krimi'neiʃn/ TOEFL
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indiscrimination

/'indis,krimi'neiʃn/

danh từ

  • sự không phân biệt, sự bừa bãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of discrimination or distinction; impartiality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...