Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

indiscrimination

/'indis,krimi'neiʃn/

danh từ

  • sự không phân biệt, sự bừa bãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of discrimination or distinction;\n impartiality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...