Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indiscriminative

/,indis'kriminətiv/

tính từ

  • không phân biệt, bừa bãi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Making no distinction; not discriminating.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...