indiscriminative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indiscriminative
/,indis'kriminətiv/
tính từ
- không phân biệt, bừa bãi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Making no distinction; not discriminating.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Making no distinction; not discriminating.
Đang tải...