Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indispensableness

/'indis,pensə'biliti/

danh từ

  • tính cần thiết không thể thiếu được
  • tính bắt buộc, tính không thể bỏ qua
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being indispensable, or\n absolutely necessary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...