indistinctive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indistinctive
/,indis'tiɳktiv/
tính từ
- không đặc biệt
- không phân biệt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having nothing distinctive; common.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having nothing distinctive; common.
Đang tải...