Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indistinctly

/.indis'tiŋktli/ phổ biến #40034
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indistinctly

//

* phó từ
  • lờ mờ, mập mờ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a dim indistinct manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...