Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40034

indistinctly

//

* phó từ
  • lờ mờ, mập mờ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a dim indistinct manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...