Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inditement

/in'daitmənt/

danh từ

  • sự sáng tác, sự thảo, sự viết
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of inditing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...