inditement
/in'daitmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inditement
/in'daitmənt/
danh từ
- sự sáng tác, sự thảo, sự viết
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of inditing.
Từ điển Anh–Việt
112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The act of inditing.
Đang tải...