Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indivertible

/,indi'və:təbl/

tính từ

  • không thể làm trệch đi; không thể làm trệch hướng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not to be diverted or turned aside.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...