Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

individual aptitudes /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl æpˈtɪtjuːdz/

cụm từ

  • năng khiếu cá nhân, khả năng bẩm sinh của từng người
    • assess individual aptitudes: đánh giá năng khiếu cá nhân
    • individual aptitudes and interests: năng khiếu và sở thích cá nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...