Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

individual responsibility /ˌɪndɪˌvɪdʒuəl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

cụm từ

  • trách nhiệm cá nhân
    • take individual responsibility: chịu trách nhiệm cá nhân
    • individual responsibility for: trách nhiệm cá nhân đối với
    • sense of individual responsibility: ý thức trách nhiệm cá nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...