Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

individualisation

//

* danh từ
  • sự cá tính hoá, sự cho một cá tính
  • sự định rõ, sự chỉ rõ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...