Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

individualise

/,indi'vidjuəlaiz/

ngoại động từ

  • cá tính hoá, cho một cá tính
  • định rõ, chỉ rõ
Định nghĩa tiếng Anh

v make or mark or treat as individual\nv make personal or more personal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...