Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14947

individualistic

/,indi,vidjuə'listik/

tính từ

  • có tính chất chủ nghĩa cá nhân
    • individualistic calculation: tính toán cá nhân
Định nghĩa tiếng Anh

s. with minimally restricted freedom in commerce

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...