Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10589

individuality

/,indi,vidju'æliti/

danh từ

  • tính chất cá nhân
  • cá nhân
    • a man of marked individuality: một người có cá tính rõ rệt
  • cá nhân
  • (số nhiều) những thích thú cá nhân; những đặc tính cá nhân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quyền lợi cá nhân (đối với quyền lợi tập thể)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being individual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...