Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6085

individually

/'indi,vizi'biliti/

phó từ

  • cá nhân, cá thể, riêng biệt, riêng lẻ, từng người một, từng cái một
Định nghĩa tiếng Anh

r. apart from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...