Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indivisibleness

/'indi,vizi'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indivisibleness

/'indi,vizi'biliti/

danh từ

  • tính không thể chia được
  • (toán học) tính không chia hết
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being indivisible; indivisibility.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...