indivisibleness
/'indi,vizi'biliti/
danh từ
- tính không thể chia được
- (toán học) tính không chia hết
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being indivisible; indivisibility.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The state of being indivisible; indivisibility.
Đang tải...