indivisibly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indivisibly
//
* phó từ- không thể chia ra, không chia được
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In an indivisible manner.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In an indivisible manner.
Đang tải...