Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indivisibly

/ ˌɪndɪ'vɪzəbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indivisibly

//

* phó từ
  • không thể chia ra, không chia được
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an indivisible manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...