indochinese
phổ biến #35844
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indochinese
//
* tính từ- (thuộc) Đông-dương
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...