indocile
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indocile
/in'dousail/
tính từ
- khó bảo, cứng đầu cứng cổ
Định nghĩa tiếng Anh
s. of persons
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. of persons
Đang tải...