Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indoxyl

//

* danh từ
  • hợp chất hoá học C 8 H 7 NO, hình thức kết hợp trong thực vật và nước tiểu của động vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. A nitrogenous substance, C8H7NO, isomeric with oxindol,\n obtained as an oily liquid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...