Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indraft

/'indrɑ:ft/

danh từ

  • sự hút gió vào, sự hút không khí vào
  • dòng chảy vào, luồng chảy vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...