Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indubitableness

/in,dju:bitə'biliti/

danh từ

  • tính không thể nghi ngờ được, tính rõ ràng, tính sờ sờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being indubitable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...